Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cây già" (1)
cây già

Tiếng Anh
Danh từold tree
Ngôi chùa có cây già hàng trăm năm.
The temple has a hundred-year-old tree.
Từ liên quan "cây già" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cây già" (1)
Ngôi chùa có cây già hàng trăm năm.
The temple has a hundred-year-old tree.
